越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vụ án” (1)
vụ án
英语
名Case (legal)
Vụ án này đang được điều tra.
This case is under investigation.
相关词“vụ án” (1)
vụ án dân sự
英语
短语civil case
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.
短语“vụ án” (16)
Vụ án gây chấn động dư luận.
The case shocked the public.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
The police are investigating the case.
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
The police chief issued a statement about the case.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Vụ án này đang được điều tra.
This case is under investigation.
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
This is a complex economic crime case.
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
The police prosecuted the suspect in this case.
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
Initial investigation suggests this is a murder case.
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
The police are examining the crime scene.
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
The police are investigating a murder case.
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
The witness's testimony is very important for the case.
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.
Vụ án đã được đưa lên tòa thượng thẩm để xem xét lại.
The case was brought to the high court for review.
Đạt và tang vật vụ án.
Dat and the exhibits of the case.
